satin flower

/'sætin,flauə/ Cách viết khác : (satin-pod) /'sætinpɔd/
Học thuật
Thân thiện
satin flower

A gardener carefully arranges a bouquet of satin flowers in a vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây cảnh hoa: "satin flower" tên tiếng Anh của một loài cây thuộc họ Cải, nguồn gốc từ Đông Nam châu Âu, được trồng để làm cảnh nhờ hoa màu tím nhạt hương thơm quả dẹt, tròn, màu trắng bạc như giấy, dùng để trang trí trong nhà.
    • Tên gọi khác: Loài cây này còn được biết đến với tên "satin-pod" (quả satin), do đặc điểm nổi bật của quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dried seedpods of the satin flower are popular in floral arrangements. (Những quả khô của cây satin flower rất phổ biến trong các cách cắm hoa.)
    • She planted satin flowers in her garden for their delicate purple blooms. ( ấy trồng cây satin flower trong vườn những bông hoa màu tím thanh nhã của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh làm vườn thực vật học: "satin flower" thường được dùng để chỉ chính xác loài cây (còn gọi là Honesty, Money Plant).
    • Botanists value the satin flower for its unique translucent seedpods. (Các nhà thực vật học đánh giá cao cây satin flower những quả vỏ trong mờ độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Satin-pod (n): Tên gọi khác của cùng một loài cây, nhấn mạnh vào đặc điểm của quả.
  • Honesty (n): Tên thông dụng khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này.
  • Money Plant (n): Một tên gọi thông dụng khác, do hình dáng của quả giống đồng xu.
Từ đồng nghĩa
  • Lunaria annua: Tên khoa học của loài cây.
  • Honesty: Tên gọi thông dụng phổ biến.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "satin flower" một cách hình tượng.

satin flower

A gardener carefully arranges a bouquet of satin flowers in a vase.

danh từ
  1. cây cải âm

Từ đồng nghĩa